Firewal FortiGate FG-90G-BDL-950-60
Trong môi trường kỹ thuật số ngày càng phức tạp, việc có một giải pháp bảo mật mạng vừa mạnh mẽ vừa hiệu quả là điều không thể thiếu. Tường lửa Fortinet FG-90G-BDL-950-60 không chỉ là một sự kết hợp hoàn hảo giữa cấu hình phần cứng mạnh mẽ và tích hợp các dịch vụ bảo mật đa dạng, mà còn là một biểu tượng của sự phát triển trong việc đảm bảo an toàn và hiệu suất cho mạng của bạn.
Cấu Hình Phần Cứng Vượt Trội
Firewall FortiGate FG-90G-BDL-950-60 được xây dựng với cấu hình phần cứng ấn tượng. Với 8 cổng GE RJ45 và 2 cổng 10GE RJ45/SFP+ shared media WAN ports, tường lửa này cung cấp khả năng kết nối đa dạng và linh hoạt. Cổng GE RJ45 giúp kết nối với các thiết bị trong mạng cục bộ, trong khi cổng 10GE RJ45/SFP+ cho phép kết nối với các mạng ngoại vi hoặc mạng WAN với tốc độ cao hơn.
Hiệu Suất Ưu Việt
Đằng sau cấu hình mạnh mẽ, hiệu suất của FG-90G-BDL-950-60 thực sự nổi bật. Với tốc độ xử lý tường lửa lên đến 28 Gbps, IPsec VPN lên đến 25 Gbps và Threat Protection lên đến 2.2 Gbps, sản phẩm này xứng đáng với danh hiệu “tường lửa thế hệ tiếp theo”. Tốc độ này không chỉ đảm bảo sự trôi chảy của lưu lượng mạng mà còn giúp phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa tiềm ẩn.
Hệ Điều Hành FortiOS
FG-90G-BDL-950-60 chạy trên hệ điều hành FortiOS, một hệ điều hành được thiết kế đặc biệt cho việc quản lý và bảo mật các thiết bị mạng. FortiOS cung cấp giao diện quản trị đồ họa dễ sử dụng, cho phép bạn quản lý các tính năng bảo mật, thiết lập quy tắc và theo dõi hoạt động mạng một cách dễ dàng.
Bảo Mật Toàn Diện với FortiGuard Services
FG-90G-BDL-950-60 không chỉ dừng lại ở việc cung cấp hiệu suất và cấu hình mạnh mẽ. Được hỗ trợ bởi FortiGuard Services, sản phẩm này tích hợp nhiều tính năng bảo mật đa dạng như FortiGuard AI-Powered Security, Web Security, Content Security và Device Security. Nhờ vào những tính năng này, tường lửa này có khả năng phát hiện và ngăn chặn các mối đe dọa mạng đa dạng và ngày càng tinh vi.
Thông số kỹ thuật
Datasheet Fortigate FG-90G-BDL-950-60 | |
Specifications | |
Hardware Specifications | |
10/5/2.5/GE RJ45 or 10GE/GE SFP+/ SFP Shared Media pairs |
2 |
GE RJ45 Internal Ports | 8 |
Wireless Interface | – |
USB Ports | 1 |
Console (RJ45) | 1 |
Internal Storage | – |
Trusted Platform Module (TPM) | yes |
Bluetooth Low Energy (BLE) | yes |
System Performance — Enterprise Traffic Mix | |
IPS Throughput | 4.5 Gbps |
NGFW Throughput | 2.5 Gbps |
Threat Protection Throughput | 2.2 Gbps |
System Performance and Capacity | |
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) |
28 / 28 / 27.9 Gbps |
Firewall Latency (64 byte UDP packets) | 3.23 μs |
Firewall Throughput (Packets Per Second) |
41.85 Mpps |
Concurrent Sessions (TCP) | 1.5 M |
New Sessions/Second (TCP) | 124 000 |
Firewall Policies | 5000 |
IPsec VPN Throughput (512 byte) | 25 Gbps |
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels |
200 |
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels | 2500 |
SSL-VPN Throughput | 1.4 Gbps |
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) | 200 |
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) | 2.6 Gbps |
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) | 1400 |
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) |
300 000 |
Application Control Throughput (HTTP 64K) |
6.7 Gbps |
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) | 23.6 Gbps |
Virtual Domains (Default / Maximum) | 10 / 10 |
Maximum Number of FortiSwitches Supported |
24 |
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) |
96 / 48 |
Maximum Number of FortiTokens | 500 |
High Availability Configurations | Active-Active, Active-Passive, Clustering |
Dimensions | |
Height x Width x Length (inches) | 1.65 x 8.5 x 7.0 |
Height x Width x Length (mm) | 42 x 216 x 178 |
Weight | 2.47 lbs (1.12 kg) |
Form Factor | Desktop |
Operating Environment and Certifications | |
Input Rating | 12V DC, 5A (dual redundancy optional) |
Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
Power Supply Efficiency Rating | 80Plus Compliant |
Power Required (Redundancy Optional) | Powered by up to 2 External DC Power Adapters (1 adapter included), 100–240V AC, 50/60 Hz |
Maximum Current | 115Vac/0.4A, 230Vac/0.2A |
Power Consumption (Average / Maximum) |
19.9 W / 20.53 W |
Heat Dissipation | 70.0 BTU/hr |
Operating Temperature | 32°–104°F (0°–40°C) |
Storage Temperature | -31°–158°F (-35°–70°C) |
Humidity | 10%–90% non-condensing |
Noise Level | 21.73 dBA |
Operating Altitude | Up to 10 000 ft (3048 m) |
Compliance | FCC, ICES, CE, RCM, VCCI, BSMI, UL/cUL, CB |
Certifications | USGv6/IPv6 |
Serves | 5 Year FortiCare Premium and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP) |
Reviews
There are no reviews yet.